gum boot

gum boot

A child wears yellow gum boots to jump in a puddle.

Định nghĩa

Danh từ: Ủng cao sumột loại ủng cao, được làm từ cao su, thường dùng để đi trong điều kiện ẩm ướt, bùn lầy hoặc khi làm việc ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đi một đôi ủng cao su để làm việc trên cánh đồng lầy lội.)
  • (Đôi ủng cao su của người nông dân bị phủ đầy bùn sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull on one's gum boots": xỏ ủng cao su vào.

    • She quickly pulled on her gum boots before stepping outside. ( ấy nhanh chóng xỏ ủng cao su vào trước khi bước ra ngoài.)
  • "to be in gum boots": đang đi ủng cao su.

    • The workers were in gum boots all day because of the flooding. (Các công nhân đã đi ủng cao su cả ngày lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gum boot dance (danh từ): điệu nhảy ủng cao sumột điệu nhảy truyền thống của Nam Phi, nơi người nhảy dùng ủng cao su để tạo nhịp điệu.
    • The miners performed a gum boot dance during the festival. (Những người thợ mỏ đã biểu diễn điệu nhảy ủng cao su trong lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Wellington boots (danh từ): ủng Wellington – một loại ủng cao su cao, thường dùng trong thời tiết mưa hoặc bùn lầy.
  • Waders (danh từ): ủng lội nướcloại ủng cao su dùng cho câu hoặc lội nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "gum boot".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "gum boot".)